TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

윤활유

yunhwallyu [junβwa̠ʎʎu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 潤滑油

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

윤활유 nghĩa là dầu nhờn.

Nghĩa của 윤활유

Danh từ

  1. Dầu nhờn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 潤滑油 — lubricant

Câu hỏi thường gặp

윤활유 nghĩa là gì?

윤활유 (danh từ) nghĩa là dầu nhờn.

윤활유 đọc thế nào?

윤활유 đọc là yunhwallyu (romaja), IPA [junβwa̠ʎʎu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.