yunhwalje[ˈju(ː)nβwa̠ʎd͡ʑe̞]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt潤滑劑
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
윤활제 nghĩa là dầu nhờn.
Nghĩa của 윤활제
Danh từ
Dầu nhờn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ潤滑劑 — lubricant
Câu hỏi thường gặp
윤활제 nghĩa là gì?
윤활제 (danh từ) nghĩa là dầu nhờn.
윤활제 đọc thế nào?
윤활제 đọc là yunhwalje (romaja), IPA [ˈju(ː)nβwa̠ʎd͡ʑe̞].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.