yungdanpokgyeok[juŋda̠npʰo̞k̚k͈jʌ̹k̚]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt絨緞爆擊
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
융단폭격 nghĩa là ném bom rải thảm.
Nghĩa của 융단폭격
Danh từ
Ném bom rải thảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ絨緞爆擊 — carpet bombing
Câu hỏi thường gặp
융단폭격 nghĩa là gì?
융단폭격 (danh từ) nghĩa là ném bom rải thảm.
융단폭격 đọc thế nào?
융단폭격 đọc là yungdanpokgyeok (romaja), IPA [juŋda̠npʰo̞k̚k͈jʌ̹k̚].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.