TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음표

eumpyo [ɯmpʰjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 音標 ÂM TIÊU 音 âm·標 tiêu

Lưu ý: âm Hán Việt “âm tiêu” — nghĩa tiếng Việt khác: 음표 nghĩa là âm phù, nốt nhạc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음표 nghĩa là âm phù, nốt nhạc.

Nghĩa của 음표

Danh từ

  1. Âm phù.
  2. Nốt nhạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 音標 — note

Câu hỏi thường gặp

음표 nghĩa là gì?

음표 (danh từ) nghĩa là âm phù, nốt nhạc.

음표 đọc thế nào?

음표 đọc là eumpyo (romaja), IPA [ɯmpʰjo].

Âm Hán Việt của 음표 là gì?

음표 viết bằng chữ Hán là 音標, âm Hán Việt "âm tiêu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm tiêu" trong tiếng Việt — 음표 nghĩa là âm phù, nốt nhạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.