의고체
Lưu ý: âm Hán Việt “nghĩ cổ thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 의고체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
의고체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.
Nghĩa của 의고체
Danh từ
- Từ cổ, cổ ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 擬古體 — archaism
Câu hỏi thường gặp
의고체 nghĩa là gì?
의고체 (danh từ) nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.
의고체 đọc thế nào?
의고체 đọc là uigoche (romaja), IPA [ɰiɡo̞t͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 의고체 là gì?
의고체 viết bằng chữ Hán là 擬古體, âm Hán Việt "nghĩ cổ thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghĩ cổ thể" trong tiếng Việt — 의고체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.