TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

의고체

uigoche [ɰiɡo̞t͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 擬古體 NGHĨ CỔ THỂ 擬 nghĩ·古 cổ·體 thể

Lưu ý: âm Hán Việt “nghĩ cổ thể” — nghĩa tiếng Việt khác: 의고체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

의고체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

Nghĩa của 의고체

Danh từ

  1. Từ cổ, cổ ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 擬古體 — archaism

Câu hỏi thường gặp

의고체 nghĩa là gì?

의고체 (danh từ) nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

의고체 đọc thế nào?

의고체 đọc là uigoche (romaja), IPA [ɰiɡo̞t͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 의고체 là gì?

의고체 viết bằng chữ Hán là 擬古體, âm Hán Việt "nghĩ cổ thể". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nghĩ cổ thể" trong tiếng Việt — 의고체 nghĩa là từ cổ, cổ ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.