TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이곳

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
igot [iɡo̞t̚] giọng máy của trình duyệt

이곳 nghĩa là nơi này, chỗ này.

Nghĩa của 이곳

Đại từ

  1. Nơi này, chỗ này, đây. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ here

Câu hỏi thường gặp

이곳 nghĩa là gì?

이곳 (đại từ) nghĩa là nơi này, chỗ này.

이곳 đọc thế nào?

이곳 đọc là igot (romaja), IPA [iɡo̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.