TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이교도

igyodo [ˈi(ː)ɡjodo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 異敎徒

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

이교도 nghĩa là dị giáo.

Nghĩa của 이교도

Danh từ

  1. Dị giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 異敎徒 — pagan; heathen; heretic

Câu hỏi thường gặp

이교도 nghĩa là gì?

이교도 (danh từ) nghĩa là dị giáo.

이교도 đọc thế nào?

이교도 đọc là igyodo (romaja), IPA [ˈi(ː)ɡjodo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.