TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이구아나

iguana [iɡua̠na̠] giọng máy của trình duyệt

이구아나 nghĩa là kỳ nhông, cự đà.

Nghĩa của 이구아나

Danh từ

  1. Kỳ nhông, cự đà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iguana.

Câu hỏi thường gặp

이구아나 nghĩa là gì?

이구아나 (danh từ) nghĩa là kỳ nhông, cự đà.

이구아나 đọc thế nào?

이구아나 đọc là iguana (romaja), IPA [iɡua̠na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.