TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이라크

tên riêng
Irakeu [iɾa̠kxɯ] giọng máy của trình duyệt

이라크 nghĩa là i-rắc.

Nghĩa của 이라크

Danh từ riêng

  1. I-rắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Iraq (a country in Asia)

Câu hỏi thường gặp

이라크 nghĩa là gì?

이라크 (danh từ riêng) nghĩa là i-rắc.

이라크 đọc thế nào?

이라크 đọc là Irakeu (romaja), IPA [iɾa̠kxɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.