TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이런

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ireon [iɾʌ̹n] giọng máy của trình duyệt

이런 nghĩa là thế này, ôi trời, chà.

Nghĩa của 이런

Định từ

  1. Như thế này, thế này (이런 일 — việc như thế này). (biên soạn)

Thán từ

  1. Ôi trời, chà (khi bực mình, tiếc). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Định từ like this; such
  • Thán từ weak expression of frustration/disgust; compare darn, oh no, shucks

Câu hỏi thường gặp

이런 nghĩa là gì?

이런 (định từ, thán từ) nghĩa là thế này, ôi trời, chà.

이런 đọc thế nào?

이런 đọc là ireon (romaja), IPA [iɾʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.