Lưu ý: âm Hán Việt “nhất hồi dụng phẩm” — nghĩa tiếng Việt khác: 일회용품 nghĩa là đồ dùng một lần. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
일회용품 nghĩa là đồ dùng một lần.
Nghĩa của 일회용품
Danh từ
Đồ dùng một lần. (biên soạn)
Câu hỏi thường gặp
일회용품 nghĩa là gì?
일회용품 (danh từ) nghĩa là đồ dùng một lần.
일회용품 đọc thế nào?
일회용품 đọc là ilhoeyongpum (romaja).
Âm Hán Việt của 일회용품 là gì?
일회용품 viết bằng chữ Hán là 一回用品, âm Hán Việt "nhất hồi dụng phẩm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nhất hồi dụng phẩm" trong tiếng Việt — 일회용품 nghĩa là đồ dùng một lần.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.