TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자본

jabon [t͡ɕa̠bo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 資本 TƯ BẢN 資 tư·本 bản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư bản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

자본 nghĩa là vốn, chính.

Nghĩa của 자본

Danh từ

  1. Vốn, chính, tư bản.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자본

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 資本 — capital

Câu hỏi thường gặp

자본 nghĩa là gì?

자본 (danh từ) nghĩa là vốn, chính.

자본 đọc thế nào?

자본 đọc là jabon (romaja), IPA [t͡ɕa̠bo̞n].

Âm Hán Việt của 자본 là gì?

자본 viết bằng chữ Hán là 資本, âm Hán Việt "tư bản". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "tư bản" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.