TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

저수지

jeosuji [ˈt͡ɕɘ(ː)sʰud͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 貯水池

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

저수지 nghĩa là kho, hồ chứa nước.

Nghĩa của 저수지

Danh từ

  1. Kho.
  2. Hồ chứa nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 貯水池 — reservoir

Câu hỏi thường gặp

저수지 nghĩa là gì?

저수지 (danh từ) nghĩa là kho, hồ chứa nước.

저수지 đọc thế nào?

저수지 đọc là jeosuji (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)sʰud͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.