TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전경

jeon'gyeong [t͡ɕʌ̹nɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 全景 TOÀN CẢNH 全 toàn·景 cảnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “toàn cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

전경 nghĩa là toàn cảnh.

Nghĩa của 전경

Danh từ

  1. Toàn cảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 全景 — panoramic view, panorama
  • Danh từ 前景 — foreground

Câu hỏi thường gặp

전경 nghĩa là gì?

전경 (danh từ) nghĩa là toàn cảnh.

전경 đọc thế nào?

전경 đọc là jeon'gyeong (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹nɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 전경 là gì?

전경 viết bằng chữ Hán là 全景, âm Hán Việt "toàn cảnh". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "toàn cảnh" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.