전사
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiến sĩ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
전사 nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, binh nhì, bản sao.
Nghĩa của 전사
Danh từ
戰士 · CHIẾN SĨ- Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.
- Binh nhì.
Danh từ
轉寫 · CHUYỂN TẢ- Bản sao, sự phiên âm.
- Phiên mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 戰士 — warrior (person actively engaged in battle, conflict or warfare); private
- Danh từ 戰死 — death in battle
- Danh từ 轉寫 — transcription
Câu hỏi thường gặp
전사 nghĩa là gì?
전사 (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, chiến binh, binh nhì, bản sao.
전사 đọc thế nào?
전사 đọc là jeonsa (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nsʰa̠].
Âm Hán Việt của 전사 là gì?
전사 viết bằng chữ Hán là 戰士, âm Hán Việt "chiến sĩ". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "chiến sĩ" trong tiếng Việt.