전쟁광
Lưu ý: âm Hán Việt “chiến tranh cuồng” — nghĩa tiếng Việt khác: 전쟁광 nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전쟁광 nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.
Nghĩa của 전쟁광
Danh từ
- Kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 戰爭狂 — warmonger
Câu hỏi thường gặp
전쟁광 nghĩa là gì?
전쟁광 (danh từ) nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.
전쟁광 đọc thế nào?
전쟁광 đọc là jeonjaenggwang (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑɛŋɡwa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 전쟁광 là gì?
전쟁광 viết bằng chữ Hán là 戰爭狂, âm Hán Việt "chiến tranh cuồng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến tranh cuồng" trong tiếng Việt — 전쟁광 nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.