TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전쟁광

jeonjaenggwang [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑɛŋɡwa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 戰爭狂 CHIẾN TRANH CUỒNG 戰 chiến·爭 tranh·狂 cuồng

Lưu ý: âm Hán Việt “chiến tranh cuồng” — nghĩa tiếng Việt khác: 전쟁광 nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전쟁광 nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.

Nghĩa của 전쟁광

Danh từ

  1. Kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 戰爭狂 — warmonger

Câu hỏi thường gặp

전쟁광 nghĩa là gì?

전쟁광 (danh từ) nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.

전쟁광 đọc thế nào?

전쟁광 đọc là jeonjaenggwang (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑɛŋɡwa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 전쟁광 là gì?

전쟁광 viết bằng chữ Hán là 戰爭狂, âm Hán Việt "chiến tranh cuồng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến tranh cuồng" trong tiếng Việt — 전쟁광 nghĩa là kẻ hiếu chiến, kẻ gây chiến.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.