전쟁범죄인
Lưu ý: âm Hán Việt “chiến tranh phạm tội nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 전쟁범죄인 nghĩa là tội phạm chiến tranh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전쟁범죄인 nghĩa là tội phạm chiến tranh.
Nghĩa của 전쟁범죄인
Danh từ
- Tội phạm chiến tranh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전쟁범죄인
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 戰爭犯罪人 — war criminal
Câu hỏi thường gặp
전쟁범죄인 nghĩa là gì?
전쟁범죄인 (danh từ) nghĩa là tội phạm chiến tranh.
전쟁범죄인 đọc thế nào?
전쟁범죄인 đọc là jeonjaengbeomjoein (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑɛŋbʌ̹md͡ʑwe̞in].
Âm Hán Việt của 전쟁범죄인 là gì?
전쟁범죄인 viết bằng chữ Hán là 戰爭犯罪人, âm Hán Việt "chiến tranh phạm tội nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến tranh phạm tội nhân" trong tiếng Việt — 전쟁범죄인 nghĩa là tội phạm chiến tranh.