TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전제

jeonje [t͡ɕʌ̹ɲd͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 專制 CHUYÊN CHẾ 專 chuyên·制 chế

Lưu ý: âm Hán Việt “chuyên chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 전제 nghĩa là chế độ chuyên quyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

전제 nghĩa là chế độ chuyên quyền.

Nghĩa của 전제

Danh từ

  1. Chế độ chuyên quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 前提 — premise, prerequisite
  • Danh từ 專制 — despotism, autocracy, dictatorship

Câu hỏi thường gặp

전제 nghĩa là gì?

전제 (danh từ) nghĩa là chế độ chuyên quyền.

전제 đọc thế nào?

전제 đọc là jeonje (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲd͡ʑe̞].

Âm Hán Việt của 전제 là gì?

전제 viết bằng chữ Hán là 專制, âm Hán Việt "chuyên chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chuyên chế" trong tiếng Việt — 전제 nghĩa là chế độ chuyên quyền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.