전제
Lưu ý: âm Hán Việt “chuyên chế” — nghĩa tiếng Việt khác: 전제 nghĩa là chế độ chuyên quyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전제 nghĩa là chế độ chuyên quyền.
Nghĩa của 전제
Danh từ
- Chế độ chuyên quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 前提 — premise, prerequisite
- Danh từ 專制 — despotism, autocracy, dictatorship
Câu hỏi thường gặp
전제 nghĩa là gì?
전제 (danh từ) nghĩa là chế độ chuyên quyền.
전제 đọc thế nào?
전제 đọc là jeonje (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲd͡ʑe̞].
Âm Hán Việt của 전제 là gì?
전제 viết bằng chữ Hán là 專制, âm Hán Việt "chuyên chế". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chuyên chế" trong tiếng Việt — 전제 nghĩa là chế độ chuyên quyền.