전지
Lưu ý: âm Hán Việt “điện trì” — nghĩa tiếng Việt khác: 전지 nghĩa là pin, bình điện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전지 nghĩa là pin, bình điện.
Nghĩa của 전지
Danh từ
- Pin, bình điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 電池 — a battery (device producing electricity)
Câu hỏi thường gặp
전지 nghĩa là gì?
전지 (danh từ) nghĩa là pin, bình điện.
전지 đọc thế nào?
전지 đọc là jeonji (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)ɲd͡ʑi].
Âm Hán Việt của 전지 là gì?
전지 viết bằng chữ Hán là 電池, âm Hán Việt "điện trì". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "điện trì" trong tiếng Việt — 전지 nghĩa là pin, bình điện.