TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전채

jeonchae [t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 前菜

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전채 nghĩa là khai vị, món khai vị.

Nghĩa của 전채

Danh từ

  1. Khai vị, món khai vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 前菜 — appetizer, starter, hors d'oeuvre (small, light first course)

Câu hỏi thường gặp

전채 nghĩa là gì?

전채 (danh từ) nghĩa là khai vị, món khai vị.

전채 đọc thế nào?

전채 đọc là jeonchae (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ɲt͡ɕʰɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.