제작자
Lưu ý: âm Hán Việt “chế tác giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 제작자 nghĩa là người sản xuất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제작자 nghĩa là người sản xuất.
Nghĩa của 제작자
Danh từ
- Người sản xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 製作者 — maker, manufacturer, producer
Câu hỏi thường gặp
제작자 nghĩa là gì?
제작자 (danh từ) nghĩa là người sản xuất.
제작자 đọc thế nào?
제작자 đọc là jejakja (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑa̠k̚t͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 제작자 là gì?
제작자 viết bằng chữ Hán là 製作者, âm Hán Việt "chế tác giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế tác giả" trong tiếng Việt — 제작자 nghĩa là người sản xuất.