제작하다
제작하다 nghĩa là làm.
Nghĩa của 제작하다
Động từ
- Làm.
Cách chia của 제작하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 제작해요jejakhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 제작합니다jejakhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 제작해jejakhae |
| Quá khứ — lịch sự | 제작했어요jejakhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 제작했습니다jejakhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 제작하겠어요jejakhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 제작하고jejakhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 제작하는jejakhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 제작한다jejakhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 제작했다jejakhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 제작합니까jejakhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 제작하자jejakhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 제작해라jejakhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 제작합시오jejakhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 제작해서jejakhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 제작하니까jejakhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 제작하지만jejakhajiman |
| "Nếu…" -면 | 제작하면jejakhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 제작하려고jejakharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 제작하기jejakhagi |
| Định ngữ quá khứ | 제작한jejakhan |
| Định ngữ tương lai | 제작할jejakhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to produce, to create, to make
Câu hỏi thường gặp
제작하다 nghĩa là gì?
제작하다 (động từ) nghĩa là làm.
제작하다 đọc thế nào?
제작하다 đọc là jejakhada (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑa̠kʰa̠da̠].