TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제재소

jejaeso [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑɛsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 製材所 CHẾ TÀI SỞ 製 chế·材 tài·所 sở

Lưu ý: âm Hán Việt “chế tài sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 제재소 nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제재소 nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.

Nghĩa của 제재소

Danh từ

  1. Xưởng cưa, nhà máy cưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 製材所 — sawmill, lumbermill

Câu hỏi thường gặp

제재소 nghĩa là gì?

제재소 (danh từ) nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.

제재소 đọc thế nào?

제재소 đọc là jejaeso (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑɛsʰo̞].

Âm Hán Việt của 제재소 là gì?

제재소 viết bằng chữ Hán là 製材所, âm Hán Việt "chế tài sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế tài sở" trong tiếng Việt — 제재소 nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.