제재소
Lưu ý: âm Hán Việt “chế tài sở” — nghĩa tiếng Việt khác: 제재소 nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
제재소 nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.
Nghĩa của 제재소
Danh từ
- Xưởng cưa, nhà máy cưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 製材所 — sawmill, lumbermill
Câu hỏi thường gặp
제재소 nghĩa là gì?
제재소 (danh từ) nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.
제재소 đọc thế nào?
제재소 đọc là jejaeso (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑɛsʰo̞].
Âm Hán Việt của 제재소 là gì?
제재소 viết bằng chữ Hán là 製材所, âm Hán Việt "chế tài sở". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế tài sở" trong tiếng Việt — 제재소 nghĩa là xưởng cưa, nhà máy cưa.