TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제조자

jejoja [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑo̞d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 製造者 CHẾ TẠO GIẢ 製 chế·造 tạo·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “chế tạo giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 제조자 nghĩa là người sản xuất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제조자 nghĩa là người sản xuất.

Nghĩa của 제조자

Danh từ

  1. Người sản xuất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 製造者 — manufacturer, maker

Câu hỏi thường gặp

제조자 nghĩa là gì?

제조자 (danh từ) nghĩa là người sản xuất.

제조자 đọc thế nào?

제조자 đọc là jejoja (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)d͡ʑo̞d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 제조자 là gì?

제조자 viết bằng chữ Hán là 製造者, âm Hán Việt "chế tạo giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chế tạo giả" trong tiếng Việt — 제조자 nghĩa là người sản xuất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.