조건
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
조건 nghĩa là điều kiện.
Nghĩa của 조건
Danh từ
- Điều kiện.
Câu ví dụ với 조건
- 나는 이러한 조건에서 일하고 싶지 않다. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 條件 — precondition or preconditions; terms
Câu hỏi thường gặp
조건 nghĩa là gì?
조건 (danh từ) nghĩa là điều kiện.
조건 đọc thế nào?
조건 đọc là jogeon (romaja), IPA [t͡ɕo̞k͈ʌ̹n].
Âm Hán Việt của 조건 là gì?
조건 viết bằng chữ Hán là 條件, âm Hán Việt "điều kiện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điều kiện" trong tiếng Việt.