TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조건

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jogeon [t͡ɕo̞k͈ʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 條件 ĐIỀU KIỆN 條 điều·件 kiện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “điều kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

조건 nghĩa là điều kiện.

Nghĩa của 조건

Danh từ

  1. Điều kiện.

Câu ví dụ với 조건

  • 나는 이러한 조건에서 일하고 싶지 않다. Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2439276

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 條件 — precondition or preconditions; terms

Câu hỏi thường gặp

조건 nghĩa là gì?

조건 (danh từ) nghĩa là điều kiện.

조건 đọc thế nào?

조건 đọc là jogeon (romaja), IPA [t͡ɕo̞k͈ʌ̹n].

Âm Hán Việt của 조건 là gì?

조건 viết bằng chữ Hán là 條件, âm Hán Việt "điều kiện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "điều kiện" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.