조그맣다
조그맣다 nghĩa là tí hon.
Nghĩa của 조그맣다
Tính từ
- Tí hon.
Cách chia của 조그맣다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 조그매요jogeumaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 조그맣습니다jogeumaseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 조그매jogeumae |
| Quá khứ — lịch sự | 조그맸어요jogeumaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 조그맸습니다jogeumaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 조그맣겠어요jogeumakesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 조그맣고jogeumako |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 조그맣다jogeumata |
| Quá khứ — trần thuật | 조그맸다jogeumaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 조그맣습니까jogeumaseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 조그매서jogeumaeseo |
| "Vì…" -니까 | 조그마니까jogeumanikka |
| "…nhưng" -지만 | 조그맣지만jogeumachiman |
| "Nếu…" -면 | 조그마면jogeumamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 조그맣기jogeumaki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be small; tiny
Câu hỏi thường gặp
조그맣다 nghĩa là gì?
조그맣다 (tính từ) nghĩa là tí hon.
조그맣다 đọc thế nào?
조그맣다 đọc là jogeumata (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɡɯma̠tʰa̠].