TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조그맣다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jogeumata [t͡ɕo̞ɡɯma̠tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

조그맣다 nghĩa là tí hon.

Nghĩa của 조그맣다

Tính từ

  1. Tí hon.

Cách chia của 조그맣다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn조그매요jogeumaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở조그맣습니다jogeumaseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi조그매jogeumae
Quá khứ — lịch sự조그맸어요jogeumaesseoyo
Quá khứ — trang trọng조그맸습니다jogeumaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-조그맣겠어요jogeumakesseoyo
Nối "và, rồi" -고조그맣고jogeumako
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký조그맣다jogeumata
Quá khứ — trần thuật조그맸다jogeumaetda
Câu hỏi trang trọng조그맣습니까jogeumaseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서조그매서jogeumaeseo
"Vì…" -니까조그마니까jogeumanikka
"…nhưng" -지만조그맣지만jogeumachiman
"Nếu…" -면조그마면jogeumamyeon
Danh từ hoá -기조그맣기jogeumaki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be small; tiny

Câu hỏi thường gặp

조그맣다 nghĩa là gì?

조그맣다 (tính từ) nghĩa là tí hon.

조그맣다 đọc thế nào?

조그맣다 đọc là jogeumata (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɡɯma̠tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.