TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

조롱

jorong [t͡ɕo̞ɾo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 嘲弄

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

조롱 nghĩa là lời chế giễu.

Nghĩa của 조롱

Danh từ

  1. Lời chế giễu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 嘲弄 — taunt

Câu hỏi thường gặp

조롱 nghĩa là gì?

조롱 (danh từ) nghĩa là lời chế giễu.

조롱 đọc thế nào?

조롱 đọc là jorong (romaja), IPA [t͡ɕo̞ɾo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.