종파
Lưu ý: âm Hán Việt “tông phái” — nghĩa tiếng Việt khác: 종파 nghĩa là giáo phái, sóng dọc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
종파 nghĩa là giáo phái, sóng dọc.
Nghĩa của 종파
Danh từ
宗派 · TÔNG PHÁI- Giáo phái.
Danh từ
縱波- Sóng dọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 宗派 — denomination; (religious) sect; religious order; faction
- Danh từ 縱波 — a longitudinal wave
Câu hỏi thường gặp
종파 nghĩa là gì?
종파 (danh từ) nghĩa là giáo phái, sóng dọc.
종파 đọc thế nào?
종파 đọc là jongpa (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋpʰa̠].
Âm Hán Việt của 종파 là gì?
종파 viết bằng chữ Hán là 宗派, âm Hán Việt "tông phái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tông phái" trong tiếng Việt — 종파 nghĩa là giáo phái, sóng dọc.