TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종파

jongpa [t͡ɕo̞ŋpʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 宗派 TÔNG PHÁI 宗 tông·派 phái

Lưu ý: âm Hán Việt “tông phái” — nghĩa tiếng Việt khác: 종파 nghĩa là giáo phái, sóng dọc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

종파 nghĩa là giáo phái, sóng dọc.

Nghĩa của 종파

Danh từ

宗派 · TÔNG PHÁI
  1. Giáo phái.

Danh từ

縱波
  1. Sóng dọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 宗派 — denomination; (religious) sect; religious order; faction
  • Danh từ 縱波 — a longitudinal wave

Câu hỏi thường gặp

종파 nghĩa là gì?

종파 (danh từ) nghĩa là giáo phái, sóng dọc.

종파 đọc thế nào?

종파 đọc là jongpa (romaja), IPA [t͡ɕo̞ŋpʰa̠].

Âm Hán Việt của 종파 là gì?

종파 viết bằng chữ Hán là 宗派, âm Hán Việt "tông phái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tông phái" trong tiếng Việt — 종파 nghĩa là giáo phái, sóng dọc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.