중개인
Lưu ý: âm Hán Việt “trọng giới nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 중개인 nghĩa là người môi giới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
중개인 nghĩa là người môi giới.
Nghĩa của 중개인
Danh từ
- Người môi giới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 仲介人 — broker, go-between
Câu hỏi thường gặp
중개인 nghĩa là gì?
중개인 (danh từ) nghĩa là người môi giới.
중개인 đọc thế nào?
중개인 đọc là junggaein (romaja), IPA [t͡ɕuŋɡɛin].
Âm Hán Việt của 중개인 là gì?
중개인 viết bằng chữ Hán là 仲介人, âm Hán Việt "trọng giới nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trọng giới nhân" trong tiếng Việt — 중개인 nghĩa là người môi giới.