TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중독자

jungdokja [t͡ɕuŋdo̞k̚t͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中毒者 TRUNG ĐỘC GIẢ 中 trung·毒 độc·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “trung độc giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 중독자 nghĩa là người nghiện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

중독자 nghĩa là người nghiện.

Nghĩa của 중독자

Danh từ

  1. Người nghiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中毒者 — addict, junkie

Câu hỏi thường gặp

중독자 nghĩa là gì?

중독자 (danh từ) nghĩa là người nghiện.

중독자 đọc thế nào?

중독자 đọc là jungdokja (romaja), IPA [t͡ɕuŋdo̞k̚t͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 중독자 là gì?

중독자 viết bằng chữ Hán là 中毒者, âm Hán Việt "trung độc giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung độc giả" trong tiếng Việt — 중독자 nghĩa là người nghiện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.