TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중동

tên riêng
Jungdong [t͡ɕuŋdo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中東 TRUNG ĐÔNG 中 trung·東 đông

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

중동 nghĩa là trung đông.

Nghĩa của 중동

Danh từ riêng

  1. Trung Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 中東 — Middle East (the geopolitical region at the intersection of Asia, Africa and Europe, comprising West Asia excluding the South Caucasus and additionally including all of Egypt and all of Turkey)

Câu hỏi thường gặp

중동 nghĩa là gì?

중동 (danh từ riêng) nghĩa là trung đông.

중동 đọc thế nào?

중동 đọc là Jungdong (romaja), IPA [t͡ɕuŋdo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 중동 là gì?

중동 viết bằng chữ Hán là 中東, âm Hán Việt "trung đông". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung đông" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.