중동
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trung đông” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
중동 nghĩa là trung đông.
Nghĩa của 중동
Danh từ riêng
- Trung Đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 中東 — Middle East (the geopolitical region at the intersection of Asia, Africa and Europe, comprising West Asia excluding the South Caucasus and additionally including all of Egypt and all of Turkey)
Câu hỏi thường gặp
중동 nghĩa là gì?
중동 (danh từ riêng) nghĩa là trung đông.
중동 đọc thế nào?
중동 đọc là Jungdong (romaja), IPA [t͡ɕuŋdo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 중동 là gì?
중동 viết bằng chữ Hán là 中東, âm Hán Việt "trung đông". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "trung đông" trong tiếng Việt.