지금
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
지금 nghĩa là bây giờ, hiện tại.
Nghĩa của 지금
Phó từ
- Bây giờ, hiện tại.
Danh từ
- Bây giờ.
Câu ví dụ với 지금
- Muiriel은 지금 20살입니다. Bây giờ Muiriel được 20 tuổi.Tatoeba #5356
- 당신은 지금 집에 갈 수 있다. Bây giờ bạn có thể về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105135
- 지금! Bây giờ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13163576
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 只今 — now
- Danh từ 只今 — now, the current time
- Danh từ 地金 — ingot gold, free gold
Câu hỏi thường gặp
지금 nghĩa là gì?
지금 (phó từ, danh từ) nghĩa là bây giờ, hiện tại.
지금 đọc thế nào?
지금 đọc là jigeum (romaja), IPA [t͡ɕiɡɯm].