TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

지금

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jigeum [t͡ɕiɡɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 只今

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

지금 nghĩa là bây giờ, hiện tại.

Nghĩa của 지금

Phó từ

  1. Bây giờ, hiện tại.

Danh từ

  1. Bây giờ.

Câu ví dụ với 지금

  • Muiriel은 지금 20살입니다. Bây giờ Muiriel được 20 tuổi.Tatoeba #5356
  • 당신은 지금 집에 갈 수 있다. Bây giờ bạn có thể về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105135
  • 지금! Bây giờ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13163576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 只今 — now
  • Danh từ 只今 — now, the current time
  • Danh từ 地金 — ingot gold, free gold

Câu hỏi thường gặp

지금 nghĩa là gì?

지금 (phó từ, danh từ) nghĩa là bây giờ, hiện tại.

지금 đọc thế nào?

지금 đọc là jigeum (romaja), IPA [t͡ɕiɡɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.