TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

처벌

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheobeol [ˈt͡ɕʰɘ(ː)bʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 處罰 XỬ PHẠT 處 xử·罰 phạt

Lưu ý: âm Hán Việt “xử phạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 처벌 nghĩa là hình phạt, trừng trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

처벌 nghĩa là hình phạt, trừng trị.

Nghĩa của 처벌

Danh từ

  1. Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 處罰 — punishment, penalty

Câu hỏi thường gặp

처벌 nghĩa là gì?

처벌 (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị.

처벌 đọc thế nào?

처벌 đọc là cheobeol (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)bʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 처벌 là gì?

처벌 viết bằng chữ Hán là 處罰, âm Hán Việt "xử phạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xử phạt" trong tiếng Việt — 처벌 nghĩa là hình phạt, trừng trị.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.