처벌
Lưu ý: âm Hán Việt “xử phạt” — nghĩa tiếng Việt khác: 처벌 nghĩa là hình phạt, trừng trị. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
처벌 nghĩa là hình phạt, trừng trị.
Nghĩa của 처벌
Danh từ
- Hình phạt, trừng trị, sự phạt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 處罰 — punishment, penalty
Câu hỏi thường gặp
처벌 nghĩa là gì?
처벌 (danh từ) nghĩa là hình phạt, trừng trị.
처벌 đọc thế nào?
처벌 đọc là cheobeol (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɘ(ː)bʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 처벌 là gì?
처벌 viết bằng chữ Hán là 處罰, âm Hán Việt "xử phạt". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xử phạt" trong tiếng Việt — 처벌 nghĩa là hình phạt, trừng trị.