천문대
Lưu ý: âm Hán Việt “thiên văn đài” — nghĩa tiếng Việt khác: 천문대 nghĩa là đài thiên văn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천문대 nghĩa là đài thiên văn.
Nghĩa của 천문대
Danh từ
- Đài thiên văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天文臺 — observatory
Câu hỏi thường gặp
천문대 nghĩa là gì?
천문대 (danh từ) nghĩa là đài thiên văn.
천문대 đọc thế nào?
천문대 đọc là cheonmundae (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nmundɛ].
Âm Hán Việt của 천문대 là gì?
천문대 viết bằng chữ Hán là 天文臺, âm Hán Việt "thiên văn đài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên văn đài" trong tiếng Việt — 천문대 nghĩa là đài thiên văn.