TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천문대

cheonmundae [t͡ɕʰʌ̹nmundɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天文臺 THIÊN VĂN ĐÀI 天 thiên·文 văn·臺 đài

Lưu ý: âm Hán Việt “thiên văn đài” — nghĩa tiếng Việt khác: 천문대 nghĩa là đài thiên văn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

천문대 nghĩa là đài thiên văn.

Nghĩa của 천문대

Danh từ

  1. Đài thiên văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 天文臺 — observatory

Câu hỏi thường gặp

천문대 nghĩa là gì?

천문대 (danh từ) nghĩa là đài thiên văn.

천문대 đọc thế nào?

천문대 đọc là cheonmundae (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹nmundɛ].

Âm Hán Việt của 천문대 là gì?

천문대 viết bằng chữ Hán là 天文臺, âm Hán Việt "thiên văn đài". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên văn đài" trong tiếng Việt — 천문대 nghĩa là đài thiên văn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.