TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

초식동물

chosikdongmul [t͡ɕʰo̞ɕʰik̚t͈o̞ŋmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 草食動物 THẢO THỰC ĐỘNG VẬT 草 thảo·食 thực·動 động·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “thảo thực động vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 초식동물 nghĩa là động vật ăn cỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

초식동물 nghĩa là động vật ăn cỏ.

Nghĩa của 초식동물

Danh từ

  1. Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 草食動物 — herbivore

Câu hỏi thường gặp

초식동물 nghĩa là gì?

초식동물 (danh từ) nghĩa là động vật ăn cỏ.

초식동물 đọc thế nào?

초식동물 đọc là chosikdongmul (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ɕʰik̚t͈o̞ŋmuɭ].

Âm Hán Việt của 초식동물 là gì?

초식동물 viết bằng chữ Hán là 草食動物, âm Hán Việt "thảo thực động vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thảo thực động vật" trong tiếng Việt — 초식동물 nghĩa là động vật ăn cỏ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.