초식동물
Lưu ý: âm Hán Việt “thảo thực động vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 초식동물 nghĩa là động vật ăn cỏ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
초식동물 nghĩa là động vật ăn cỏ.
Nghĩa của 초식동물
Danh từ
- Động vật ăn cỏ, động vật ăn thực vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 草食動物 — herbivore
Câu hỏi thường gặp
초식동물 nghĩa là gì?
초식동물 (danh từ) nghĩa là động vật ăn cỏ.
초식동물 đọc thế nào?
초식동물 đọc là chosikdongmul (romaja), IPA [t͡ɕʰo̞ɕʰik̚t͈o̞ŋmuɭ].
Âm Hán Việt của 초식동물 là gì?
초식동물 viết bằng chữ Hán là 草食動物, âm Hán Việt "thảo thực động vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thảo thực động vật" trong tiếng Việt — 초식동물 nghĩa là động vật ăn cỏ.