총리
Lưu ý: âm Hán Việt “tổng lý” — nghĩa tiếng Việt khác: 총리 nghĩa là thủ tướng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
총리 nghĩa là thủ tướng.
Nghĩa của 총리
Danh từ
- Thủ tướng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 總理 — prime minister; premier
Câu hỏi thường gặp
총리 nghĩa là gì?
총리 (danh từ) nghĩa là thủ tướng.
총리 đọc thế nào?
총리 đọc là chongni (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰo̞(ː)ŋni].
Âm Hán Việt của 총리 là gì?
총리 viết bằng chữ Hán là 總理, âm Hán Việt "tổng lý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tổng lý" trong tiếng Việt — 총리 nghĩa là thủ tướng.