추측
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chucheuk
[t͡ɕʰut͡ɕʰɯk̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
추측 nghĩa là sự đoán.
Nghĩa của 추측
Danh từ
- Sự đoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 推測 — supposition, guess, conjecture
Câu hỏi thường gặp
추측 nghĩa là gì?
추측 (danh từ) nghĩa là sự đoán.
추측 đọc thế nào?
추측 đọc là chucheuk (romaja), IPA [t͡ɕʰut͡ɕʰɯk̚].