TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

커서

keoseo [kʰʌ̹sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

커서 nghĩa là con trỏ, con nháy.

Nghĩa của 커서

Danh từ

  1. Con trỏ.
  2. Con nháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cursor (part of scientific instruments that indicates position); mouse pointer/cursor; cursor (indicator of where the next insertation or other edit will take place)

Câu hỏi thường gặp

커서 nghĩa là gì?

커서 (danh từ) nghĩa là con trỏ, con nháy.

커서 đọc thế nào?

커서 đọc là keoseo (romaja), IPA [kʰʌ̹sʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.