커서
keoseo
[kʰʌ̹sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
커서 nghĩa là con trỏ, con nháy.
Nghĩa của 커서
Danh từ
- Con trỏ.
- Con nháy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cursor (part of scientific instruments that indicates position); mouse pointer/cursor; cursor (indicator of where the next insertation or other edit will take place)
Câu hỏi thường gặp
커서 nghĩa là gì?
커서 (danh từ) nghĩa là con trỏ, con nháy.
커서 đọc thế nào?
커서 đọc là keoseo (romaja), IPA [kʰʌ̹sʰʌ̹].