TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

택하다

taekhada [tʰɛkʰa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

택하다 nghĩa là chọn, lựa chọn.

Nghĩa của 택하다

Động từ

  1. Chọn, lựa chọn, kén chọn.

Cách chia của 택하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn택해요taekhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở택합니다taekhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi택해taekhae
Quá khứ — lịch sự택했어요taekhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng택했습니다taekhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-택하겠어요taekhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고택하고taekhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ택하는taekhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký택한다taekhanda
Quá khứ — trần thuật택했다taekhaetda
Câu hỏi trang trọng택합니까taekhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자택하자taekhaja
Mệnh lệnh thân mật택해라taekhaera
Mệnh lệnh trang trọng택합시오taekhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서택해서taekhaeseo
"Vì…" -니까택하니까taekhanikka
"…nhưng" -지만택하지만taekhajiman
"Nếu…" -면택하면taekhamyeon
Mục đích "để…" -려고택하려고taekharyeogo
Danh từ hoá -기택하기taekhagi
Định ngữ quá khứ택한taekhan
Định ngữ tương lai택할taekhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to choose, to select, to pick

Câu hỏi thường gặp

택하다 nghĩa là gì?

택하다 (động từ) nghĩa là chọn, lựa chọn.

택하다 đọc thế nào?

택하다 đọc là taekhada (romaja), IPA [tʰɛkʰa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.