TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

터미널

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
teomineol [tʰʌ̹minʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt

터미널 nghĩa là nhà ga.

Nghĩa của 터미널

Danh từ

  1. Nhà ga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terminal (various senses)

Câu hỏi thường gặp

터미널 nghĩa là gì?

터미널 (danh từ) nghĩa là nhà ga.

터미널 đọc thế nào?

터미널 đọc là teomineol (romaja), IPA [tʰʌ̹minʌ̹ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.