통화
Lưu ý: âm Hán Việt “thông thoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 통화 nghĩa là gọi điện thoại, tiền tệ, ngoại tệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
통화 nghĩa là gọi điện thoại, tiền tệ, ngoại tệ.
Nghĩa của 통화
Danh từ
通話 · THÔNG THOẠI- Gọi điện thoại.
Danh từ
通貨 · THÔNG HÓA- Tiền tệ, ngoại tệ, ngoại hối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 通話 — telephone call
- Danh từ 通貨 — currency
Câu hỏi thường gặp
통화 nghĩa là gì?
통화 (danh từ) nghĩa là gọi điện thoại, tiền tệ, ngoại tệ.
통화 đọc thế nào?
통화 đọc là tonghwa (romaja), IPA [tʰo̞ŋβwa̠].
Âm Hán Việt của 통화 là gì?
통화 viết bằng chữ Hán là 通話, âm Hán Việt "thông thoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông thoại" trong tiếng Việt — 통화 nghĩa là gọi điện thoại, tiền tệ, ngoại tệ.