TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

통화

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tonghwa [tʰo̞ŋβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 通話 THÔNG THOẠI 通 thông·話 thoại

Lưu ý: âm Hán Việt “thông thoại” — nghĩa tiếng Việt khác: 통화 nghĩa là gọi điện thoại, tiền tệ, ngoại tệ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

통화 nghĩa là gọi điện thoại, tiền tệ, ngoại tệ.

Nghĩa của 통화

Danh từ

通話 · THÔNG THOẠI
  1. Gọi điện thoại.

Danh từ

通貨 · THÔNG HÓA
  1. Tiền tệ, ngoại tệ, ngoại hối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 通話 — telephone call
  • Danh từ 通貨 — currency

Câu hỏi thường gặp

통화 nghĩa là gì?

통화 (danh từ) nghĩa là gọi điện thoại, tiền tệ, ngoại tệ.

통화 đọc thế nào?

통화 đọc là tonghwa (romaja), IPA [tʰo̞ŋβwa̠].

Âm Hán Việt của 통화 là gì?

통화 viết bằng chữ Hán là 通話, âm Hán Việt "thông thoại". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thông thoại" trong tiếng Việt — 통화 nghĩa là gọi điện thoại, tiền tệ, ngoại tệ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.