특성
Lưu ý: âm Hán Việt “đặc tính” — nghĩa tiếng Việt khác: 특성 nghĩa là đặc điểm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
특성 nghĩa là đặc điểm.
Nghĩa của 특성
Danh từ
- Đặc điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 特性 — characteristic
Câu hỏi thường gặp
특성 nghĩa là gì?
특성 (danh từ) nghĩa là đặc điểm.
특성 đọc thế nào?
특성 đọc là teukseong (romaja), IPA [tʰɯks͈ʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 특성 là gì?
특성 viết bằng chữ Hán là 特性, âm Hán Việt "đặc tính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đặc tính" trong tiếng Việt — 특성 nghĩa là đặc điểm.