TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파푸아뉴기니

tên riêng
Papuanyugini [pʰa̠pʰua̠ɲuɡini] giọng máy của trình duyệt

파푸아뉴기니 nghĩa là pa-pua niu ghi-nê.

Nghĩa của 파푸아뉴기니

Danh từ riêng

  1. Pa-pua Niu Ghi-nê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Papua New Guinea (a country in Oceania)

Câu hỏi thường gặp

파푸아뉴기니 nghĩa là gì?

파푸아뉴기니 (danh từ riêng) nghĩa là pa-pua niu ghi-nê.

파푸아뉴기니 đọc thế nào?

파푸아뉴기니 đọc là Papuanyugini (romaja), IPA [pʰa̠pʰua̠ɲuɡini].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.