TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

패거리

paegeori [pʰɛɡʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

패거리 nghĩa là băng, băng đảng, bè lũ, bọn.

Nghĩa của 패거리

Danh từ

miệt thị
  1. Băng, băng đảng.
  2. Bè lũ, bọn, đảng phái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gang, clique

Câu hỏi thường gặp

패거리 nghĩa là gì?

패거리 (danh từ) nghĩa là băng, băng đảng, bè lũ, bọn.

패거리 đọc thế nào?

패거리 đọc là paegeori (romaja), IPA [pʰɛɡʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.