TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

펴내다

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pyeonaeda [pʰjʌ̹nɛda̠] giọng máy của trình duyệt

펴내다 nghĩa là xuất bản.

Nghĩa của 펴내다

Động từ

  1. Xuất bản.

Cách chia của 펴내다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn펴내요pyeonaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở펴냅니다pyeonaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi펴내pyeonae
Quá khứ — lịch sự펴냈어요pyeonaesseoyo
Quá khứ — trang trọng펴냈습니다pyeonaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-펴내겠어요pyeonaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고펴내고pyeonaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ펴내는pyeonaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký펴낸다pyeonaenda
Quá khứ — trần thuật펴냈다pyeonaetda
Câu hỏi trang trọng펴냅니까pyeonaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자펴내자pyeonaeja
Mệnh lệnh thân mật펴내라pyeonaera
Mệnh lệnh trang trọng펴냅시오pyeonaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서펴내서pyeonaeseo
"Vì…" -니까펴내니까pyeonaenikka
"…nhưng" -지만펴내지만pyeonaejiman
"Nếu…" -면펴내면pyeonaemyeon
Mục đích "để…" -려고펴내려고pyeonaeryeogo
Danh từ hoá -기펴내기pyeonaegi
Định ngữ quá khứ펴낸pyeonaen
Định ngữ tương lai펴낼pyeonael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to publish, to issue

Câu hỏi thường gặp

펴내다 nghĩa là gì?

펴내다 (động từ) nghĩa là xuất bản.

펴내다 đọc thế nào?

펴내다 đọc là pyeonaeda (romaja), IPA [pʰjʌ̹nɛda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.