Lưu ý: âm Hán Việt “bao bì” — nghĩa tiếng Việt khác: 포피 nghĩa là bao quy đầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
포피 nghĩa là bao quy đầu.
Nghĩa của 포피
Danh từ
anatomy Bao quy đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ包皮 — prepuce, foreskin
Câu hỏi thường gặp
포피 nghĩa là gì?
포피 (danh từ) nghĩa là bao quy đầu.
포피 đọc thế nào?
포피 đọc là popi (romaja), IPA [pʰo̞pʰi].
Âm Hán Việt của 포피 là gì?
포피 viết bằng chữ Hán là 包皮, âm Hán Việt "bao bì". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bao bì" trong tiếng Việt — 포피 nghĩa là bao quy đầu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.