Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hợp kim” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
합금 nghĩa là hợp kim.
Nghĩa của 합금
Danh từ
Hợp kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ合金 — alloy
Câu hỏi thường gặp
합금 nghĩa là gì?
합금 (danh từ) nghĩa là hợp kim.
합금 đọc thế nào?
합금 đọc là hapgeum (romaja), IPA [ha̠p̚k͈ɯm].
Âm Hán Việt của 합금 là gì?
합금 viết bằng chữ Hán là 合金, âm Hán Việt "hợp kim". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "hợp kim" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.