TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

향고래

hyanggorae [ça̠ŋɡo̞ɾɛ] giọng máy của trình duyệt

향고래 nghĩa là cá nhà táng.

Nghĩa của 향고래

Danh từ

  1. Cá nhà táng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The sperm whale, Physeter macrocephalus.

Câu hỏi thường gặp

향고래 nghĩa là gì?

향고래 (danh từ) nghĩa là cá nhà táng.

향고래 đọc thế nào?

향고래 đọc là hyanggorae (romaja), IPA [ça̠ŋɡo̞ɾɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.