현대화
Lưu ý: âm Hán Việt “hiện đại hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 현대화 nghĩa là sự hiện đại hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
현대화 nghĩa là sự hiện đại hoá.
Nghĩa của 현대화
Danh từ
- Sự hiện đại hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 現代化 — modernization
Câu hỏi thường gặp
현대화 nghĩa là gì?
현대화 (danh từ) nghĩa là sự hiện đại hoá.
현대화 đọc thế nào?
현대화 đọc là hyeondaehwa (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)ndɛβwa̠].
Âm Hán Việt của 현대화 là gì?
현대화 viết bằng chữ Hán là 現代化, âm Hán Việt "hiện đại hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiện đại hóa" trong tiếng Việt — 현대화 nghĩa là sự hiện đại hoá.