TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현대화

hyeondaehwa [ˈçɘ(ː)ndɛβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 現代化 HIỆN ĐẠI HÓA 現 hiện·代 đại·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “hiện đại hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 현대화 nghĩa là sự hiện đại hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

현대화 nghĩa là sự hiện đại hoá.

Nghĩa của 현대화

Danh từ

  1. Sự hiện đại hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 現代化 — modernization

Câu hỏi thường gặp

현대화 nghĩa là gì?

현대화 (danh từ) nghĩa là sự hiện đại hoá.

현대화 đọc thế nào?

현대화 đọc là hyeondaehwa (romaja), IPA [ˈçɘ(ː)ndɛβwa̠].

Âm Hán Việt của 현대화 là gì?

현대화 viết bằng chữ Hán là 現代化, âm Hán Việt "hiện đại hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiện đại hóa" trong tiếng Việt — 현대화 nghĩa là sự hiện đại hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.