TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

현명하다

hyeonmyeonghada [çʌ̹nmjʌ̹ŋɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

현명하다 nghĩa là khôn.

Nghĩa của 현명하다

Tính từ

  1. Khôn.

Cách chia của 현명하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn현명해요hyeonmyeonghaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở현명합니다hyeonmyeonghamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi현명해hyeonmyeonghae
Quá khứ — lịch sự현명했어요hyeonmyeonghaesseoyo
Quá khứ — trang trọng현명했습니다hyeonmyeonghaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-현명하겠어요hyeonmyeonghagesseoyo
Nối "và, rồi" -고현명하고hyeonmyeonghago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký현명하다hyeonmyeonghada
Quá khứ — trần thuật현명했다hyeonmyeonghaetda
Câu hỏi trang trọng현명합니까hyeonmyeonghamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서현명해서hyeonmyeonghaeseo
"Vì…" -니까현명하니까hyeonmyeonghanikka
"…nhưng" -지만현명하지만hyeonmyeonghajiman
"Nếu…" -면현명하면hyeonmyeonghamyeon
Danh từ hoá -기현명하기hyeonmyeonghagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wise; sagacious; long-headed

Câu hỏi thường gặp

현명하다 nghĩa là gì?

현명하다 (tính từ) nghĩa là khôn.

현명하다 đọc thế nào?

현명하다 đọc là hyeonmyeonghada (romaja), IPA [çʌ̹nmjʌ̹ŋɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.