현명하다
현명하다 nghĩa là khôn.
Nghĩa của 현명하다
Tính từ
- Khôn.
Cách chia của 현명하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 현명해요hyeonmyeonghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 현명합니다hyeonmyeonghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 현명해hyeonmyeonghae |
| Quá khứ — lịch sự | 현명했어요hyeonmyeonghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 현명했습니다hyeonmyeonghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 현명하겠어요hyeonmyeonghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 현명하고hyeonmyeonghago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 현명하다hyeonmyeonghada |
| Quá khứ — trần thuật | 현명했다hyeonmyeonghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 현명합니까hyeonmyeonghamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 현명해서hyeonmyeonghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 현명하니까hyeonmyeonghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 현명하지만hyeonmyeonghajiman |
| "Nếu…" -면 | 현명하면hyeonmyeonghamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 현명하기hyeonmyeonghagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wise; sagacious; long-headed
Câu hỏi thường gặp
현명하다 nghĩa là gì?
현명하다 (tính từ) nghĩa là khôn.
현명하다 đọc thế nào?
현명하다 đọc là hyeonmyeonghada (romaja), IPA [çʌ̹nmjʌ̹ŋɦa̠da̠].